Bản dịch của từ 汃 trong tiếng Việt
汃
Thán từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pā | ㄆㄚ | p | a | thanh ngang |
Pà | ㄆㄚˋ | p | a | thanh huyền |
汃 (Thán từ)
【pā】
01
Rục; nhừ; mềm rục
烂熟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pā】【ㄆㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 豳, 𣱺
- Hình thái radical:
- ⿰⺡八
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滨
频
賓
頻
椕
鑌
瀕
顮
儐
宾
豳
砏
怕
袙
帕
帊
趴
苩
啪
葩
舥
䔤
妑
皅
渻
瀹
渢
溜
漁
氵
㶅
㲽
滠
汔
潯
㴶
处
冎
𠔆
凥
议
仧
卭
氺
轧
叩
𠙼
𠘴
