Bản dịch của từ 汅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

miǎn
01

Chữ viết thông tục của '', thường chỉ tên sông hoặc vùng nước chảy (giúp nhớ như 'miễn' là nước chảy liên tục).

同“沔”。《廣韻•獮韻》:“汅”,“沔”的俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

汅
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
汙, 沔
Hình thái radical:
⿰,氵,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép