Bản dịch của từ 汇编 trong tiếng Việt

汇编

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

汇编 (Động từ)

huì biān
01

Tổng hợp; biên soạn (văn chương, văn kiện)

把文章、文件等汇总编排在一起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

汇编 (Danh từ)

huì biān
01

Sưu tập; sưu tầm (thường dùng làm tên sách)

编在→起的文章、 文件等(多用于书名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汇编

huì

biān

汇
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
匯, 彙, 滙
Hình thái radical:
⿰,⺡,匚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép