Bản dịch của từ 汇编程序 trong tiếng Việt
汇编程序
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
汇编程序 (Danh từ)
【huì biān chéng xù】
01
Chương trình dịch ngôn ngữ lập trình hợp ngữ thành mã máy, kiểm tra lỗi cú pháp và tạo ra chương trình đích tương ứng.
一种语言翻译程序。能把用汇编语言编写的源程序翻译成目标程序。能检查源程序中的语法错误,并打印出有错的语句行和出错信息。产生的目标程序与源程序的语句一一对应。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汇编程序
huì
汇
biān
编
chéng
程
xù
序
Các từ liên quan
汇丰银行
汇价
汇兑
汇出
汇划
编人
编伍
编余
编修
编入
程书
程仪
程典
序事
序传
序位
序兴
序分
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 匯, 彙, 滙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,匚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薈
䅏
䕇
㞧
绘
嚖
㑹
詯
颒
燴
湏
篲
㳇
泿
漟
沋
瀄
潕
湐
淍
㳿
澝
㵳
湫
𠆯
瓜
只
另
龱
𠆭
汁
𠙺
㓜
㪳
氷
仕
词汇
汇率
汇报
汇款
汇总
汇集
电汇
外汇
汇聚
汇票
