Bản dịch của từ 汇解 trong tiếng Việt
汇解
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
汇解 (Động từ)
【huì jiě】
01
Gửi tiền hoặc tài liệu tập trung về một nơi để xử lý hoặc chuyển tiếp.
汇送。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汇解
huì
汇
jiě
解
Các từ liên quan
汇丰银行
汇价
汇兑
汇出
汇划
解下
解不下
解严
解义
解乏
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 匯, 彙, 滙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,匚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薈
䅏
䕇
㞧
绘
嚖
㑹
詯
颒
燴
湏
篲
㳇
泿
漟
沋
瀄
潕
湐
淍
㳿
澝
㵳
湫
𠆯
瓜
只
另
龱
𠆭
汁
𠙺
㓜
㪳
氷
仕
词汇
汇率
汇报
汇款
汇总
汇集
电汇
外汇
汇聚
汇票
