Bản dịch của từ 汉堡套餐 trong tiếng Việt

汉堡套餐

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

汉堡套餐 (Cụm từ)

hàn bǎo tào cān
01

Combo hamburger

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汉堡套餐

hàn

bǎo

tào

cān

汉
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Các biến thể:
漢, 𣶔, 𣾒, 𤁉
Hình thái radical:
⿰,⺡,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép