Bản dịch của từ 汉文帝 trong tiếng Việt

汉文帝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

汉文帝 (Danh từ)

hàn wén dì
01

Hán Văn Đế (vị hoàng đế thứ hai của triều đại Hán, người đã khai sáng giai đoạn đầu của nhà Hán)

汉朝的第二任皇帝,开创了汉朝的初期。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汉文帝

hàn

wén

汉
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Các biến thể:
漢, 𣶔, 𣾒, 𤁉
Hình thái radical:
⿰,⺡,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép