Bản dịch của từ 汉白玉 trong tiếng Việt
汉白玉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
汉白玉 (Danh từ)
【hàn bái yù】
01
Một loại đá cẩm thạch màu trắng mịn, gần giống ngọc bạch; thường khai thác ở huyện Phòng Sơn (Hà Bắc) và dùng làm bậc thềm, lan can, vật liệu kiến trúc trang trí
一种质地润腻,近乎白玉的大理石。产于河北省房山县。多用做宫殿阶砌、栏楯等建材。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汉白玉
hàn
汉
bái
白
yù
玉
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
- Các biến thể:
- 漢, 𣶔, 𣾒, 𤁉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖔
㵄
䐄
撖
蛿
䛞
頷
漢
皔
䌍
䓿
唅
濳
沺
涥
浗
浭
潘
瀀
㵩
淇
渽
涴
沑
㪲
𠖮
㢟
代
刌
包
厼
叶
𠚮
电
凹
史
汉语
汉字
汉子
汉堡
武汉
汉族
好汉
汉英
汉服
汉奸
