Bản dịch của từ 汉语大字典 trong tiếng Việt

汉语大字典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

汉语大字典 (Danh từ)

hàn yǔ dà zì diǎn
01

Từ điển chữ Hán lớn, chứa khoảng 56.000 chữ Hán, chú trọng đến hình thức, âm thanh và nghĩa.

徐中舒主编。湖北辞书出版社、四川辞书出版社1986-1990年出版。八卷。共收汉字约五万六千个。注重形音义的密切配合。在单字楷书形体后附甲骨文、金文、小篆和隶书形体,并注音。少数单字下收有复词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汉语大字典

hàn

diǎn

Các từ liên quan

汉中
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
大一统
大万
大丈夫
字义
字书
字乳
字人
字体
典业
典丽
典乐
汉
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Các biến thể:
漢, 𣶔, 𣾒, 𤁉
Hình thái radical:
⿰,⺡,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép