Bản dịch của từ 汉语大词典 trong tiếng Việt
汉语大词典
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
汉语大词典 (Danh từ)
【hàn yǔ dà cí diǎn】
01
Từ điển tiếng Trung Quốc lớn, tổng hợp hàng trăm ngàn từ vựng.
罗竹风主编。汉语大词典出版社1986-1993年出版(第一卷初版由上海辞书出版社出版)。十二卷。另有索引附录一卷。收词三十七万七千条。按照“古今兼收,源流并重”的原则编纂,注重探索词源和词义的演变,以反映汉语语言发展变化的历史面貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汉语大词典
hàn
汉
yǔ
语
dà
大
cí
词
diǎn
典
Các từ liên quan
汉中
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
大一统
大万
大丈夫
词丈
词不达意
词不逮意
典业
典丽
典乐
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
- Các biến thể:
- 漢, 𣶔, 𣾒, 𤁉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖔
㵄
䐄
撖
蛿
䛞
頷
漢
皔
䌍
䓿
唅
濳
沺
涥
浗
浭
潘
瀀
㵩
淇
渽
涴
沑
㪲
𠖮
㢟
代
刌
包
厼
叶
𠚮
电
凹
史
汉语
汉字
汉子
汉堡
武汉
汉族
好汉
汉英
汉服
汉奸
