Bản dịch của từ 汉语大辞典 trong tiếng Việt

汉语大辞典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

汉语大辞典 (Danh từ)

hàn yǔ dà cí diǎn
01

Từ điển tiếng Trung Quốc lớn, chứa đựng nhiều thông tin về chữ Hán, thành ngữ, và từ vựng.

即【汉语大辞典】软件,于2002年5月12日发布。软件作者张新主,著作权登记号为2005SR02359。全面收集汉字、成语、词语、诗词、歇后语、英汉词汇等等内容,功能强大,是目前最大的汉语辞典软件之一。以实用、好用为原则,是您学习和工作的得力助手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汉语大辞典

hàn

diǎn

Các từ liên quan

汉中
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
大一统
大万
大丈夫
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
典业
典丽
典乐
汉
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Các biến thể:
漢, 𣶔, 𣾒, 𤁉
Hình thái radical:
⿰,⺡,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép