Bản dịch của từ 汉语拼音字母 trong tiếng Việt
汉语拼音字母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
汉语拼音字母 (Danh từ)
【hàn yǔ pīn yīn zì mǔ】
01
Chữ cái Latin dùng để phiên âm và viết tiếng Trung.
依照《汉语拼音方案》的规定用来给汉字注音和拼写普通话语音的拉丁字母。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汉语拼音字母
hàn
汉
yǔ
语
pīn
拼
yīn
音
zì
字
mǔ
母
Các từ liên quan
汉中
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
拼争
拼伙
拼写
拼凑
拼刺
音义
音乐
音乐之声
音书
字义
字书
字乳
字人
字体
母临
母亲
母亲河
母以子贵
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
- Các biến thể:
- 漢, 𣶔, 𣾒, 𤁉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖔
㵄
䐄
撖
蛿
䛞
頷
漢
皔
䌍
䓿
唅
濳
沺
涥
浗
浭
潘
瀀
㵩
淇
渽
涴
沑
㪲
𠖮
㢟
代
刌
包
厼
叶
𠚮
电
凹
史
汉语
汉字
汉子
汉堡
武汉
汉族
好汉
汉英
汉服
汉奸
