Bản dịch của từ 汉语拼音方案 trong tiếng Việt
汉语拼音方案
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
汉语拼音方案 (Danh từ)
【hàn yǔ pīn yīn fāng àn】
01
Phiên âm Hán ngữ
给汉字注音和拼写普通话语音的方案,1958年2月11日第一届全国人民代表大会第五次会议批准这方案采用拉丁字母,并用附加符号表示声调,是帮助学习汉字和推广普通话的工具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汉语拼音方案
hàn
汉
yǔ
语
pīn
拼
yīn
音
fāng
方
àn
案
Các từ liên quan
汉中
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
拼争
拼伙
拼写
拼凑
拼刺
音义
音乐
音乐之声
音书
方丈
方丈室
案临
案举
案事
案件
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
- Các biến thể:
- 漢, 𣶔, 𣾒, 𤁉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖔
㵄
䐄
撖
蛿
䛞
頷
漢
皔
䌍
䓿
唅
濳
沺
涥
浗
浭
潘
瀀
㵩
淇
渽
涴
沑
㪲
𠖮
㢟
代
刌
包
厼
叶
𠚮
电
凹
史
汉语
汉字
汉子
汉堡
武汉
汉族
好汉
汉英
汉服
汉奸
