Bản dịch của từ 汊流 trong tiếng Việt
汊流
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚˋ | ch | a | thanh huyền |
汊流 (Danh từ)
【chà liú】
01
Nhánh sông đổ ra biển
从河流干流的下游分出的流入海洋的小河流Xem: 见〖岔流〗
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汊流
chà
汊
liú
流
Các từ liên quan
汊子
汊河
汊港
流丐
流丸
流丽
流习
- Bính âm:
- 【chà】【ㄔㄚˋ】【XÁ】
- Các biến thể:
- 㲼, 㳗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,叉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詫
䓭
诧
䡨
奼
杈
姹
㣾
䒲
紁
衩
剎
㴠
灩
滂
泐
澼
㳆
汲
沧
汥
潻
潦
潒
刓
乭
杁
㭁
𠂨
㠷
芃
㐻
㓞
收
庄
芊
汊流
汊港
港汊
河汊子
打开汊钉
