ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
汋约
Bảng phân tích âm vị 汋
Zhuó
Thướt tha, dáng điệu dịu dàng, uyển chuyển (mỹ nữ phong thái mềm mại)
绰约。姿态柔媚貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zhuó
汋
yuē
约
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép