ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
汏
Bảng phân tích âm vị 汏
Dà
Rửa; cọ; cọ rửa; gội; giặt
洗;涮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xát
用湿布块儿或酒精等擦拭使干净
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép