Bản dịch của từ 汑 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛN/AN/AN/A

(Tính từ)

tuō
01

Trơn tru, như nước trơn tuột (nhớ đến từ 'trơn' trong tiếng Việt)

滑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

汑
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
Hình thái radical:
⿰,氵,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép