Bản dịch của từ 汒 trong tiếng Việt
汒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
汒 (Tính từ)
【máng】
01
Giống chữ “茫”, nghĩa là mơ hồ, không rõ ràng (như khi nhìn xa thấy mờ mịt, không phân biệt được chi tiết). Ví dụ: “~若于夫子之所言矣。” có nghĩa là cảm giác mơ hồ như lời thầy nói.
同“茫”,模糊,不清楚:“~若于夫子之所言矣。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
