Bản dịch của từ 汒若 trong tiếng Việt
汒若
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
汒若 (Tính từ)
【máng ruò】
01
Bàng hoàng, ngơ ngác; trạng thái mơ hồ, mất phương hướng (Hán-Việt: mông nhược/???), giống '茫然' khi không biết phải làm gì
茫然。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汒若
máng
汒
ruò
若
Các từ liên quan
汒洋
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
