ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
汔再汔四
Bảng phân tích âm vị 汔
Qì
Lặp đi lặp lại nhiều lần; nói lại nhiều lần (ý như “再三再四”)
犹言再三再四。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
qì
汔
zài
再
四
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép