Bản dịch của từ 汔尽 trong tiếng Việt

汔尽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

汔尽 (Động từ)

qì jìn
01

Dùng hết sức; tận cùng, làm đến cùng (竭尽)

竭尽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汔尽

jǐn

Các từ liên quan

汔再汔四
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
汔
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【NGẬT】
Các biến thể:
𣲁, 汽, 迄
Hình thái radical:
⿰,⺡,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép