Bản dịch của từ 汕头大学 trong tiếng Việt
汕头大学
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
汕头大学 (Từ chỉ nơi chốn)
【shàn tóu dà xué】
01
Đại học Sán Đầu
位于广东省汕头市的一所大学
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汕头大学
shàn
汕
tóu
头
dà
大
xué
学
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【SÁN】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,山
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謆
䥇
䡪
椫
譱
䠾
扇
蟮
掞
骟
㣌
墡
㴶
溵
泥
濝
㵵
淞
涥
㵱
滣
㵭
漎
涼
仸
芨
㐽
字
妈
忈
吆
阮
㭁
灳
阮
旬
潮汕
汕头
汕尾
汕头市
汕尾市
汕头大学
汕头地区
汕管干线
