Bản dịch của từ 汕头市 trong tiếng Việt

汕头市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

汕头市 (Từ chỉ nơi chốn)

shàn tóu shì
01

Thành phố Sán Đầu (thuộc tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc)

城市名位于广东省东北部,南临南海,北滨韩江口清咸丰八年依中英续约、中法条约开为商埠,为闽西、粤东出海的要道,华侨来往的大口岸,位于潮汕铁 路的终点,交通便利,商务繁盛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汕头市

shàn

tóu

shì

Các từ liên quan

汕汕
头一无二
头七
头上
头上安头
市丈
市不豫贾
市丝
市两
汕
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SÁN】
Hình thái radical:
⿰,⺡,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép