Bản dịch của từ 汖 trong tiếng Việt
汖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pìn | ㄆㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
汖 (Danh từ)
【pìn】
01
Chữ viết sai của '𣎳', theo 'Tự Hội•Thủy Bộ' ghi nhận: '汖' đọc theo âm 'phái', nghĩa là phân chia vỏ cây xỉa (giống như bóc tách lớp vỏ ngoài). Cũng đọc theo âm 'phất', nghĩa tương tự.
“𣎳”的讹字。《字彙•水部》:“汖,普夬切,音派。分枲皮也。又匹刃切,義同。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pìn】【ㄆㄧㄣˋ】【PHẤN】
- Các biến thể:
- 朩, 𣎳, 𣎵
- Hình thái radical:
- ⿱,山,水
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨乚乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠂢
蒎
䮘
沠
哌
派
䖰
㵺
鎃
湃
㭛
渒
聘
朩
㻞
䀻
牝
菭
狋
䈕
遲
迟
䮈
鶗
茌
鶙
㞴
䔟
坻
漀
沝
㲻
沗
漦
瀪
㳫
灥
求
㵘
㶗
㴅
劬
肑
近
䧃
𠄨
妉
伽
沐
抗
忶
声
䒠
