Bản dịch của từ 汗马功劳 trong tiếng Việt
汗马功劳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
汗马功劳 (Danh từ)
【hàn mǎ gōng láo】
01
Công lao lớn do chịu khó, vất vả (gợi hình: ngựa to ra mồ hôi vì lao động) — thường nói về thành tích, công lao đáng kể
见「汗马之劳」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thành tích và công lao lớn do lao động vất vả hoặc chiến đấu mà đạt được; công lao to như ngựa hàn mồ hôi (thành tích oai hùng)
比喻战功或工作的辛劳与成绩。。儒林外史.第四十回:「但老先生这一番汗马的功劳,限于资格,料是不能载入史册的了。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汗马功劳
hàn
汗
mǎ
马
gōng
功
láo
劳
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
- Các biến thể:
- 𡊺, 焊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪋
㜦
雗
㨔
捍
頷
䏎
䘶
䁔
鳱
涆
䮧
娢
䶃
韓
唅
䨡
邯
㖤
㟏
梒
㟔
甝
䈄
浓
㴾
㴡
淤
沱
滃
瀅
濁
浺
淜
潘
沌
圯
𠓣
㚑
汍
䇂
吕
㦮
旫
𠚂
刐
㑀
㚣
出汗
汗水
流汗
汗蒸
身汗
汗腺
冒汗
冷汗
汗毛
血汗
大汗
可汗
成吉思汗
