Bản dịch của từ 汙 trong tiếng Việt
汙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | N/A | N/A | N/A |
汙 (Tính từ)
【wū】
01
Giống chữ '污' nghĩa là bẩn thỉu, ô uế, dơ bẩn (như nước ô nhiễm, không trong sạch). Học nhớ: '汙' như 'ô uế' trong tiếng Việt.
同“污”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 䵦, 汅, 汚, 污, 洿, 涴, 𣱴, 𣴰, 𣽏, 𥁡
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箼
螐
誈
杅
惡
誣
巫
鋘
嗚
鄔
扜
屋
涃
泱
灤
溦
潗
濵
渢
浺
涧
渎
漎
㳝
问
㚫
𠂩
𠆸
𠇒
𠇇
亥
圾
劥
行
米
㲿
