Bản dịch của từ 汛口 trong tiếng Việt
汛口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
汛口 (Danh từ)
【xùn kǒu】
01
Khẩu cảng kiểm soát tàu thuyền qua lại; cửa kiểm thủy (nơi kiểm tra,盘查 các tàu trên sông hoặc ven biển)
盘查来往船只的关口。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汛口
xùn
汛
kǒu
口
Các từ liên quan
汛哨
汛地
汛守
汛廨
汛弁
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
- Các biến thể:
- 洒, 𣲌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,卂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巽
䭀
训
浚
伨
鑂
顨
訊
逊
䛜
侚
奞
济
汫
漈
渣
泘
涫
澇
溙
㶝
洀
潖
漱
仸
尖
迆
伨
汘
自
伎
𠑻
汜
芝
𠅅
夶
汛期
防汛
汛情
潮汛
鱼汛
秋汛
凌汛
冬汛
春汛
渔汛
