Bản dịch của từ 汛地 trong tiếng Việt
汛地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
汛地 (Danh từ)
【xùn dì】
01
Vùng đất đóng quân để phòng giặc; lũ lụt; vùng lũ lụt
在洪水发生时,水位上升的地区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汛地
xùn
汛
dì
地
Các từ liên quan
汛口
汛哨
汛守
汛廨
汛弁
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
- Các biến thể:
- 洒, 𣲌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,卂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巽
䭀
训
浚
伨
鑂
顨
訊
逊
䛜
侚
奞
济
汫
漈
渣
泘
涫
澇
溙
㶝
洀
潖
漱
仸
尖
迆
伨
汘
自
伎
𠑻
汜
芝
𠅅
夶
汛期
防汛
汛情
潮汛
鱼汛
秋汛
凌汛
冬汛
春汛
渔汛
