Bản dịch của từ 汛逐 trong tiếng Việt
汛逐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
汛逐 (Động từ)
【xùn zhú】
01
Quét sạch, đuổi trừ (dọn dẹp để loại bỏ vật cản hoặc điều không mong muốn)
清扫驱除。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汛逐
xùn
汛
zhú
逐
Các từ liên quan
汛口
汛哨
汛地
汛守
汛廨
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
- Các biến thể:
- 洒, 𣲌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,卂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巽
䭀
训
浚
伨
鑂
顨
訊
逊
䛜
侚
奞
济
汫
漈
渣
泘
涫
澇
溙
㶝
洀
潖
漱
仸
尖
迆
伨
汘
自
伎
𠑻
汜
芝
𠅅
夶
汛期
防汛
汛情
潮汛
鱼汛
秋汛
凌汛
冬汛
春汛
渔汛
