Bản dịch của từ 汝月 trong tiếng Việt
汝月
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
汝月 (Danh từ)
【rǔ yuè】
01
Tháng tên cổ (xem “汝南月旦”) — một tên gọi lịch pháp/địa phương trong văn bản cổ; chủ yếu gặp trong văn liệu cổ Hán
见“汝南月旦”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汝月
rǔ
汝
yuè
月
Các từ liên quan
汝南晨鸡
汝南月旦
汝南评
汝南诺
汝南鸡
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHỮ】
- Các biến thể:
- 女
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼋
肗
㨌
女
㦺
乳
䋴
辱
擩
鄏
漮
淤
潀
洌
潶
滌
漳
漵
澜
済
瀠
涺
䢵
伐
旭
糹
伀
瓧
𠚹
份
仸
弜
扛
佢
汝南
汝阳
汝州
汝城
李汝珍
汝南县
汝阳县
乌鲁汝
汝城县
汝州市
