Bản dịch của từ 汝穴风 trong tiếng Việt
汝穴风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
汝穴风 (Danh từ)
【rǔ xué fēng】
01
Một tên cổ xưa chỉ vùng núi/hang (ở Nhữ Châu) thường có gió mạnh — theo truyền thuyết gọi là 'hang gió Nhữ'; gợi nhớ địa danh/hiện tượng thiên nhiên
古代传说汝州风穴山中常起大风,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汝穴风
rǔ
汝
xué
穴
fēng
风
Các từ liên quan
汝南晨鸡
汝南月旦
汝南评
汝南诺
汝南鸡
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
风世
风丝
风丝不透
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHỮ】
- Các biến thể:
- 女
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼋
肗
㨌
女
㦺
乳
䋴
辱
擩
鄏
漮
淤
潀
洌
潶
滌
漳
漵
澜
済
瀠
涺
䢵
伐
旭
糹
伀
瓧
𠚹
份
仸
弜
扛
佢
汝南
汝阳
汝州
汝城
李汝珍
汝南县
汝阳县
乌鲁汝
汝城县
汝州市
