Bản dịch của từ 汝窑 trong tiếng Việt
汝窑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
汝窑 (Danh từ)
【rǔ yáo】
01
Một trong năm窑 nổi tiếng đời Bắc Tống — lò gốm ở vùng Lâm Nhự (nay thuộc tỉnh Hà Nam). Gốm 汝窑 đặc trưng bởi đất nung xám, men màu xanh trời sau mưa hoặc nhạt như trắng, men dày bóng, thường có vết nâu như mắt cua; cũng chỉ các đồ gốm sản xuất từ lò này.
北宋著名的瓷窑之一。窑址在今河南省临汝县境内,古代属汝州,故名。元佑初年曾继定窑之后为宫廷烧制瓷器,与官窑﹑钧窑﹑哥窑﹑定窑合称五大名窑。所产瓷器,胎骨深灰色,釉色近于雨过天青或淡白,釉汁莹厚滋润,或有棕眼隐纹像蟹爪。亦指汝窑所产瓷器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汝窑
rǔ
汝
yáo
窑
Các từ liên quan
汝南晨鸡
汝南月旦
汝南评
汝南诺
汝南鸡
窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHỮ】
- Các biến thể:
- 女
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼋
肗
㨌
女
㦺
乳
䋴
辱
擩
鄏
漮
淤
潀
洌
潶
滌
漳
漵
澜
済
瀠
涺
䢵
伐
旭
糹
伀
瓧
𠚹
份
仸
弜
扛
佢
汝南
汝阳
汝州
汝城
李汝珍
汝南县
汝阳县
乌鲁汝
汝城县
汝州市
