Bản dịch của từ 汞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒng

ㄍㄨㄥˇgongthanh hỏi

(Danh từ)

gǒng
01

Thuỷ ngân

金属元素,符号Hg (hydrargyrum) 银白色液体,内聚力强,蒸气有剧毒,化学性质不活泼,能溶解许多种金属用来制药品、温度计,气压计等通称水银

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

汞
Bính âm:
【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CỐNG】
Các biến thể:
澒, 銾
Hình thái radical:
⿱,工,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép