Bản dịch của từ 江南弄 trong tiếng Việt
江南弄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
江南弄 (Danh từ)
【jiāng nán nòng】
01
Tên một loại nhạc khúc cổ nổi tiếng thời Nam triều, gồm bảy bài hát nhẹ nhàng, uyển chuyển, mang phong cách thanh nhã, thường liên quan đến đề tài sông nước và cảnh sắc vùng Giang Nam.
乐府《清商曲》名。南朝梁天监十一年,梁武帝改《西曲》,制《江南弄》七曲,即《江南弄》﹑《龙笛曲》﹑《采莲曲》﹑《凤笙曲》﹑《采菱曲》﹑《游女曲》﹑《朝云曲》。皆轻艳绮靡。又南朝梁沈约作《赵瑟曲》﹑《秦筝曲》﹑《阳春曲》﹑《朝云曲》四曲,亦称《江南弄》。两者格调﹑字句全同,并同有转韵,说明《江南弄》一调已成定格。有人认为是唐﹑五代词的雏形。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江南弄
jiāng
江
nán
南
nòng
弄
Các từ liên quan
江上
江东
南中
南为
南之威
南乌
南乐
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
- Các biến thể:
- 𣲅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳉
疆
僵
姜
薑
䕬
豇
摪
壃
將
畕
殭
澷
淠
㵵
洪
㳋
泜
氻
澳
淘
灉
㵶
潮
汜
乪
芄
廷
庆
灲
买
阩
厍
朱
巟
邦
长江
浙江
北江
江苏
江湖
丽江
江南
江西
江平
江河
