Bản dịch của từ 江南曲 trong tiếng Việt

江南曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

江南曲 (Danh từ)

jiāng nán qǔ
01

Tên bài hát cổ trong thể loại nhạc Phủ do, mô tả cảnh thu hoạch sen ở vùng Giang Nam bằng cách viết tả thực, giản dị.

乐府《相和曲》名。也称《江南可采莲》。古辞写江南采莲时的景色,纯用白描。参阅唐吴兢《乐府古题要解》卷上﹑宋郭茂倩《乐府诗集.相和歌辞.江南》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江南曲

jiāng

nán

Các từ liên quan

江上
江东
南中
南为
南之威
南乌
南乐
曲不离口
曲业
曲中
曲临
江
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
𣲅
Hình thái radical:
⿰,⺡,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép