Bản dịch của từ 江南竹 trong tiếng Việt

江南竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

江南竹 (Danh từ)

jiāng nán zhú
01

Một loại tre (江南竹),常绿多年生禾本高可达十余米茎中空有节笋可食茎可作建筑与器具箨可制斗笠草鞋即江南一带常见的大型毛竹

植物名。禾本科毛竹属,多年生常绿木本。茎高约十余公尺,表皮坚硬,中空有节,节上有凸痕一条如环,叶披针形,有平行脉。早春生笋,箨革质,有暗色斑块,箨叶狭长。其地上茎可供建筑和制造器具,箨可制斗笠和草鞋,笋可食用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江南竹

jiāng

nán

zhú

江
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
𣲅
Hình thái radical:
⿰,⺡,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép