Bản dịch của từ 江山易改,禀性难移 trong tiếng Việt
江山易改,禀性难移
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
江山易改,禀性难移 (Thành ngữ)
【jiāng shān yì gǎi , bǐng xìng nán yí】
01
Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời
政体容易更改,本性难于变移,比喻生性风格或既成的事实难以改变
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江山易改,禀性难移
jiāng
江
shān
山
yì
易
gǎi
改
,
禀
bǐng
性
xìng
难
nán
移
Các từ liên quan
江上
江东
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
易与
易世
易中
易乐
易于
改业
改为
改产
改任
改作
禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
移东就西
移东换西
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
- Các biến thể:
- 𣲅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳉
疆
僵
姜
薑
䕬
豇
摪
壃
將
畕
殭
澷
淠
㵵
洪
㳋
泜
氻
澳
淘
灉
㵶
潮
汜
乪
芄
廷
庆
灲
买
阩
厍
朱
巟
邦
长江
浙江
北江
江苏
江湖
丽江
江南
江西
江平
江河
