Bản dịch của từ 江梅 trong tiếng Việt

江梅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

江梅 (Danh từ)

jiāng méi
01

Một loài cây (họ hoa hồng, cây bụi/tiểu mộc) có lá mịn, hoa trắng hoặc hồng nhạt, quả hình cầu nhỏ — thường gọi là 'sơn mộc'/'mộc dại' trong dân gian; quả nhỏ, cứng gọi là 江梅

植物名。蔷薇科樱属,落叶小乔木。叶的前端尖锐,基部为钝形,叶片上有毛。开白色或淡红色花。果实为球形核果。我国各地普遍栽种。而生长在野地的梅,通常花小而香,果实亦称为江梅,形小而坚硬。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江梅

jiāng

méi

江
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
𣲅
Hình thái radical:
⿰,⺡,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép