Bản dịch của từ 江梅引 trong tiếng Việt

江梅引

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

江梅引 (Danh từ)

jiāng méi yǐn
01

Tên một bài thơ luật cổ, gọi đầy đủ là 《江城梅花引》, dùng làm tên thể thơ hoặc nhạc điệu.

词牌名。即《江城梅花引》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江梅引

jiāng

méi

yǐn

Các từ liên quan

江上
江东
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
引丝
引久
江
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
𣲅
Hình thái radical:
⿰,⺡,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép