Bản dịch của từ 江洋大盗 trong tiếng Việt

江洋大盗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

江洋大盗 (Danh từ)

jiāng yáng dà dào
01

Hải tặc; cường đạo; bọn cướp sông cướp biển

在江河海洋上抢劫行凶的强盗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江洋大盗

jiāng

yáng

dào

Các từ liên quan

江上
江东
洋东
洋井
洋人
洋伞
大一统
大万
大丈夫
盗不过五女门
盗买
江
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
𣲅
Hình thái radical:
⿰,⺡,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép