Bản dịch của từ 江洲 trong tiếng Việt

江洲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

江洲 (Danh từ)

jiāng zhōu
01

Đất nổi giữa lòng sông do phù sa bồi đắp lâu ngày, gọi là châu hay cù lao.

江中由泥沙淤积而成的陆地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江洲

jiāng

zhōu

Các từ liên quan

江上
江东
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
江
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
𣲅
Hình thái radical:
⿰,⺡,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép