Bản dịch của từ 江珧柱 trong tiếng Việt

江珧柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

江珧柱 (Danh từ)

jiāng yáo zhù
01

Cồi sò điệp

是一种珍贵的海味,具体指的是蚌类动物江珧的肉柱,通常被称为江珧的闭壳肌

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江珧柱

jiāng

yáo

zhù

Các từ liên quan

江上
江东
珧华
珧珌
珧铫
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
江
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
𣲅
Hình thái radical:
⿰,⺡,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép