Bản dịch của từ 江皋 trong tiếng Việt

江皋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

江皋 (Danh từ)

jiāng gāo
01

Bờ sông (cách gọi cổ, tức '江干' — mép, bờ ven sông)

亦称为「江干」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bờ sông; ven sông (chỗ cao hoặc bãi đất ven sông) — Hán Việt: Giang cao/giang cao)

江边、江岸。。楚辞.屈原.九歌.湘君:「鼂骋骛兮江皋,夕弭节兮北渚。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江皋

jiāng

gāo

江
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
𣲅
Hình thái radical:
⿰,⺡,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép