Bản dịch của từ 江离 trong tiếng Việt

江离

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

江离 (Danh từ)

jiāng lí
01

Một loại cây thủy sinh sống ở sông nước, còn gọi là '江蓠'.

1.亦作“江蓠”。

Ví dụ
02

Tên một loại cây thơm, còn gọi là '蘼芜' (mì vô), thường dùng làm hương liệu hoặc dược liệu.

2.香草名。又名“蘼芜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江离

jiāng

Các từ liên quan

江上
江东
离上
离不得
离世
离世异俗
江
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
𣲅
Hình thái radical:
⿰,⺡,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép