Bản dịch của từ 江蓠 trong tiếng Việt
江蓠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
江蓠 (Danh từ)
【jiāng lí】
01
Cỏ giang li (nói trong sách cổ)
古书上说的一种香草
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Táo giang li
红藻的一种,暗红色,细圆柱形,有不规则的分枝生在海湾浅水中可用来制造琼脂
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江蓠
jiāng
江
lí
蓠
Các từ liên quan
江上
江东
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
- Các biến thể:
- 𣲅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳉
疆
僵
姜
薑
䕬
豇
摪
壃
將
畕
殭
澷
淠
㵵
洪
㳋
泜
氻
澳
淘
灉
㵶
潮
汜
乪
芄
廷
庆
灲
买
阩
厍
朱
巟
邦
长江
浙江
北江
江苏
江湖
丽江
江南
江西
江平
江河
