Bản dịch của từ 江西蜡 trong tiếng Việt
江西蜡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
江西蜡 (Danh từ)
【jiāng xī là】
01
Tên gọi riêng của một loại đặc sản hoặc món ăn vùng Giang Tây (江西) trong tiếng Trung, thường liên quan đến '江西腊'
见“江西腊”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江西蜡
jiāng
江
xī
西
là
蜡
Các từ liên quan
江上
江东
西上
西东
西乐
西乞
西乡
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
- Các biến thể:
- 𣲅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳉
疆
僵
姜
薑
䕬
豇
摪
壃
將
畕
殭
澷
淠
㵵
洪
㳋
泜
氻
澳
淘
灉
㵶
潮
汜
乪
芄
廷
庆
灲
买
阩
厍
朱
巟
邦
长江
浙江
北江
江苏
江湖
丽江
江南
江西
江平
江河
