Bản dịch của từ 江鸥 trong tiếng Việt
江鸥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
江鸥 (Danh từ)
【jiāng ōu】
01
Loài chim hải âu sống trên sông, thường ăn cá nhỏ và các loài thủy sinh khác.
生活在江中的鸥鸟,食小鱼及其他水生动物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江鸥
jiāng
江
ōu
鸥
Các từ liên quan
江上
江东
鸥伴
鸥保
鸥心
鸥情
鸥梦
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
- Các biến thể:
- 𣲅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳉
疆
僵
姜
薑
䕬
豇
摪
壃
將
畕
殭
澷
淠
㵵
洪
㳋
泜
氻
澳
淘
灉
㵶
潮
汜
乪
芄
廷
庆
灲
买
阩
厍
朱
巟
邦
长江
浙江
北江
江苏
江湖
丽江
江南
江西
江平
江河
