Bản dịch của từ 池凤 trong tiếng Việt

池凤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

池凤 (Danh từ)

chí fèng
01

Một loại thơm/ẩn dụ chỉ cây trúc mọc ven ao (nghĩa cổ: 'trúc bên bờ ao') — thường dùng trong văn thơ cổ

2.喻池边竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1. (địa danh/địa vị) “Phụng trì” — nơi tên gọi của phủ/miếu trong Tử Cấm Thành; 2. (借指) 代指中书省 hoặc chức quan tương đương (thời cổ).

1.凤池。在禁苑中。魏晋南北朝设中书省于禁苑中,故借指中书省。唐代宰相称“同中书门下平章事”,故诗文中又以称宰相。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 池凤

chí

fèng

Các từ liên quan

池中物
池亭
池北偶谈
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
池
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丨フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép