Bản dịch của từ 池北偶谈 trong tiếng Việt
池北偶谈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
池北偶谈 (Danh từ)
【chí běi ǒu tán】
01
Tựa sách/điển tích: tên bộ văn kiện ghi chép (bút ký) thời Thanh, tiêu đề: 《池北偶谈》 — một bộ truyện ký/bút ký lịch sử và văn học (26 quyển), ghi chép chế độ, lịch sử, văn nhân sự tích, học thuật và truyện dị
一名《石帆亭纪谈》。笔记。清代王士{[fe32]}作。二十六卷。分“谈故”、“谈献”、“谈艺”、“谈异”四目。记述明清典章制度、历史沿革、文人士大夫言行轶事、经史考辨和诗文书画创作,又夹杂神鬼怪异故事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 池北偶谈
chí
池
běi
北
ǒu
偶
tán
谈
Các từ liên quan
池中物
池亭
池凤
北上
北乡
北京
北京人
偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 沱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丨フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赿
䶔
遲
箎
㙜
筂
持
䮈
䙙
㮛
䜄
荎
泜
汘
溞
澗
濥
濁
涇
温
㳶
洣
沈
渞
伏
扥
闬
䜣
乮
朻
𠚅
旮
危
芇
朷
纡
电池
池塘
池子
水池
泳池
天池
浴池
城池
滇池
渑池
