Bản dịch của từ 池子 trong tiếng Việt
池子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
池子 (Danh từ)
【chí zi】
01
Sàn nhảy
指舞池
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ao; vũng
蓄水的大坑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bồn tắm lớn; bể tắm lớn (trong nhà tắm công cộng)
公共浴室中的大浴池
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cái bể; cái bồn
小的水池
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 池子
chí
池
zi
子
Các từ liên quan
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 沱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丨フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赿
䶔
遲
箎
㙜
筂
持
䮈
䙙
㮛
䜄
荎
泜
汘
溞
澗
濥
濁
涇
温
㳶
洣
沈
渞
伏
扥
闬
䜣
乮
朻
𠚅
旮
危
芇
朷
纡
电池
池塘
池子
水池
泳池
天池
浴池
城池
滇池
渑池
